lại mục

lại mục

Ông ta từng làm lại mục ở huyện đường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên lại, người làm công việc giấy tờ, văn thư trong các cơ quan hành chính thời phong kiến: "lại mục" từ dùng để chỉ những người làm công việc văn phòng, chép sổ sách, giấy tờ trong các nha môn, phủ huyện ngày xưa. Họ thường những người học, biết chữ, phụ trách các công việc hành chính, ghi chép sổ sách, soạn thảo văn bản dưới quyền các quan lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ta từng làm lại mụchuyện đường. (Ông ấy từng làm viên lạicông đường huyện.)
    • Công việc của một lại mục chủ yếu ghi chép sổ sách soạn thảo công văn. (Công việc của một viên lại chủ yếu ghi chép sổ sách soạn thảo công văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lại mục" thường xuất hiện trong văn cảnh lịch sử hoặc khi nói về chế độ hành chính thời phong kiến. Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, trừ khi nói với sắc thái cổ xưa.
    • Trong các bộ phim cổ trang, nhân vật lại mục thường ngồi bên bàn giấy với nghiên mực bút lông. (Trong các bộ phim cổ trang, nhân vật viên lại thường ngồi bên bàn giấy với nghiên mực bút lông.)
Biến thể từ gần giống
  • Lại dịch (danh từ): Chỉ chung những người làm các công việc văn phòng, giấy tờ trong các cơ quan nhà nước thời xưa.
  • Thư lại (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ người chuyên làm công việc giấy tờ, văn thư.
  • Công chức (danh từ): Từ hiện đại, chỉ người làm việc trong bộ máy hành chính nhà nước.
Từ đồng nghĩa
  • Thư lại: viên lại, người chép văn thư.
  • Văn thư: người chuyên làm công việc giấy tờ.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "lại mục" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, truyện cổ tích hoặc khi miêu tả xã hội phong kiến. Trong tiếng Việt hiện đại, các chức danh như "nhân viên văn phòng", "công chức", "viên chức" được dùng phổ biến hơn để chỉ những vị trí công việc tương tự.